thí thân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Liều mình, liều mạng: Hành động mạo hiểm, không tiếc thân mình, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm có thể gây tổn hại đến tính mạng.
- Bỏ mình, hi sinh: Hành động tự nguyện từ bỏ mạng sống của bản thân vì một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy thí thân lao vào đám cháy để cứu đứa trẻ. (Anh ấy liều mình lao vào đám cháy để cứu đứa trẻ.)
- Người lính thí thân lấp lỗ châu mai để đồng đội tiến lên. (Người lính hi sinh thân mình lấp lỗ châu mai để đồng đội tiến lên.)
- Chơi bời đến thí thân. (Chơi bời đến mức bỏ mình / liều mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thí thân vì nghĩa": Liều mình, hi sinh vì lẽ phải, vì đại nghĩa.
- Câu chuyện về những anh hùng thí thân vì nghĩa được lưu truyền mãi.
- "Thí thân cứu nguy": Liều mạng để cứu giúp trong cơn nguy cấp.
- Trong thảm họa, có nhiều tấm gương thí thân cứu nguy.
Biến thể và từ gần giống
- Hi sinh (động từ): Tự nguyện chịu thiệt thòi, mất mát (có thể là tính mạng, lợi ích) vì người khác hoặc mục đích cao cả.
- Liều mạng (động từ): Hành động mạo hiểm một cách liều lĩnh, coi thường tính mạng.
- Xả thân (động từ): Dốc hết sức lực, không tiếc thân mình để làm việc gì (thường mang nghĩa tích cực hơn "thí thân").
Từ đồng nghĩa
- Liều mình
- Hi sinh thân mình
- Bỏ mình
Lưu ý sử dụng
- Từ "thí thân" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc khi nói về những hành động dũng cảm, cao cả.
- Đây là một từ Hán Việt, cấu tạo từ "thí" (bỏ, cho) và "thân" (thân thể, mạng sống).
- Trong văn nói hàng ngày, các từ thuần Việt như "liều mạng", "hi sinh" thường được dùng phổ biến hơn.
- Bỏ mình, liều mình: Chơi bời đến thí thân.